kiềm hoả

kiềm hoả

Một vị thuốc Đông y có tác dụng kiềm hoả, làm mát cơ thể.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm soát, kìm hãm, không để bùng phát: Hành động ngăn chặn, hạn chế hoặc làm dịu đi một cái đó tính chất mãnh liệt, nguy hiểm hoặc khó kiểm soát, thường cảm xúc, xung đột hoặc tình huống căng thẳng.
    • Làm cho đỡ nóng, giảm bớt sức nóng: Nghĩa gốc từ y học cổ truyền, chỉ việc sử dụng các phương pháp hoặc thuốc để làm mát cơ thể, cân bằng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố gắng kiềm hoả cơn giận của mình để không nói ra những lời làm tổn thương người khác. (Hành động kìm nén cảm xúc giận dữ.)
    • Vị thuốc này tác dụng kiềm hoả, thanh nhiệt cơ thể. (Hành động làm mát, giảm nhiệt trongthể theo y học.)
    • Nhà đàm phán đã những nỗ lực kiềm hoả cuộc xung đột giữa hai bên. (Hành động ngăn chặn, làm dịu tình hình xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Thường dùng để miêu tả việc kiểm soát những tình huống, cảm xúc hoặc xu hướng tính chất phức tạp dễ leo thang.
    • Chính sách mới nhằm kiềm hoả lạm phát đang hiệu quả bước đầu. (Kiểm soát, kìm hãm đà tăng của lạm phát.)
Biến thể từ liên quan
  • Kiềm chế (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc kìm nén, không để bộc lộ hoặc bùng phát (thường dùng cho cảm xúc, ham muốn).
  • Kìm hãm (động từ): Ngăn cản, không cho phát triển hoặc tiến triển.
  • Làm dịu (động từ): Khiến cho bớt căng thẳng, gay gắt hoặc mãnh liệt.
  • Thanh nhiệt (động từ - y học): Làm mát cơ thể, giải nhiệt, một phần ý nghĩa gốc của "kiềm hoả".
Từ đồng nghĩa
  • Kìm nén: Nén lại, không cho biểu hiện ra (thường dùng cho cảm xúc).
  • Chế ngự: Khống chế, làm chủ được (một sức mạnh, tình huống khó khăn).
  • Hạ nhiệt (nghĩa bóng): Làm cho bớt căng thẳng, nóng nảy.
Từ trái nghĩa
  • Kích động: Khuấy động, làm cho thêm phần mãnh liệt, căng thẳng.
  • Bùng phát: Bỗng nhiên nổ ra mạnh mẽ, không kiểm soát được.
  • Thôi thúc: Thúc đẩy, giục giã mạnh mẽ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Lời nói không kiềm được hoả": Chỉ việc nói ra những lời nóng nảy, không kìm chế được cảm xúc giận dữ.
  • "Thuốc kiềm hoả": Chỉ các loại thuốc Đông y tác dụng làm mát, giải nhiệt cơ thể.

Từ chứa "kiềm hoả"